điện thoại lg vu2

     

Tổng quan

Hãng sản xuấtLoại simSố lượng simHệ điều hànhMạng 2GMạng 3GMạng 4GKiểu dángPhù hợp với các mạngNgôn ngữ hỗ trợBàn phím Qwerty hỗ trợ
LG
Micro Slặng
1 syên
Android v4.0.4
CDMA 800 / 1900
HSDPA 2100
LTE 800
Tkhô cứng + Cảm ứng
Mobifone, Vinafone, Viettel
Tiếng Anh, Tiếng Việt

Kích thước và trọng lượng

Kích thướcTrọng lượng
132.2 x 85.6 x 9.4 mm
159 g

Màn hình và hiển thị

Kiểu màn hìnhKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhLoại cảm ứngCảm biếnCác tính năng khác
LCD 16M màu
5.0 inch
768 x 1024 pixel
Cảm ứng điện dung
Gia tốc, con xoay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn
Cảm ứng đa điểm

CPU xử lý

Tên CPUCoreTốc độ CPUGPUGPS
Qualcomilimet MSM8960 SnapLong
Dual-core
1.5 GHz
Adreno 225
A-GPS

Pin

Dung lượng pinThời gian chờ 2GThời gian chờ 3GThời gian chờ 4GThời gian đàm thoại 2GThời gian đàm thoại 3GThời gian đàm thoại 4G
2150 mAh
400 giờ
400 giờ
400 giờ
8.4 giờ
8.4 giờ
8.4 giờ

Lưu trữ và bộ nhớ

Danh bạ có thể lưu trữHỗ trợ SMSHỗ trợ EmailBộ nhớ trongRamDung lượng thẻ nhớ tối đaLoại thẻ nhớ hỗ trợ
Không giới hạn
SMS, MMS
Thư điện tử, Push Mail, IM
-
2 GB
32 GB
MicroSD

Dữ liệu và kết nối

Mạng GPRSMạng EDGETốc độNFCTrình duyệt webBluetoothWifiHồng ngoạiKết nối USB
EV-DO Rev. A, up khổng lồ 3.1 Mbps, HSDPA, LTE
HTML5
v4.0, A2DPhường
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, Wi-Fi hotspot
microUSB v2.0

Giải trí và đa phương tiện

Camera chínhTính năng cameraCamera phụQuay phimNghe nhạc định dạngXem phyên định dạngNghe FM RadioXem tiviKết nối tiviJaông chồng tai nghe
8.0 MP (3264 x 2448 pixels)
Lấy nét tự động, đèn flash LED, nhận diện khuôn mặt và nụ cười
1.3 MP
Full HD
MP3, WMA, WAV, FLAC, eAAC+
MP4, H.264, H.263, WMV, DviX
-
3.5 mm

Ứng dụng và trò chơi

Ghi âm cuộc gọiLưu trữ cuộc gọiPhần mềm ứng dụng văn phòngPhần mềm ứng dụng khácTrò chơiHỗ trợ java
-
Office, Adobe Reader
Xem lịch, máy tính, báo thức, máy ghi âm, bộ chuyển đổi
Có sẵn trong máy, có thể cài đặt thêm



Bạn đang xem: điện thoại lg vu2

*
So sánh giá bán

Điện thoại di động LG G5 - 32GB, 1 sim

Giá tự 2000.000 đ Có toàn bộ 9 vị trí phân phối
*
So sánh giá chỉ

Điện thoại LG V10 - 4Gb, 64Gb, 2 Sim

Giá tự 4.500.000 đ Có toàn bộ 4 vị trí buôn bán


Xem thêm: “Dinh Dưỡng Dành Cho Ngôi Sao Bóng Đá Mobasaka, Ngôi Sao Bóng Đá Mobasaka

*
So sánh giá bán

Điện thoại LG V20 - 64GB

Giá tự 10.500.000 đ Có tất cả 1 địa điểm cung cấp
*
So sánh giá bán

LG Wine Smart

Giá từ 1.200.000 đ Có tất cả 1 khu vực cung cấp


Xem thêm: 10 Game Android Terbaik Dari Tahun 2019 Hingga 2021, 7 Game Android Terbaik 2021 Yang Wajib Dimainkan

*
So sánh giá chỉ

Điện thoại LG G3 Cat 6 F460

Giá từ một.150.000 đ Có toàn bộ 5 chỗ chào bán

Chuyên mục: Tin Tức